公制螺紋 gōng zhì luó wén · công chế loa văn Hán Việt: công chế loa văn · Pinyin: gōng zhì luó wén Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 制 (chế) + 螺 (loa) + 紋 (văn)Pinyingōng zhì luó wénHán Việtcông chế loa vănCấu tạo公 + 制 + 螺 + 紋 · công + chế + loa + văn nghĩa thành phần: công + chế + loa + văn