公务繁冗
công vụ phồn nhũng
Hán Việt: công vụ phồn nhũng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công việc bận rộn
- Biên soạn be overburdened with official duties
Eng
- Cihui 公務繁冗 ōngwùfánrǒng f.e. be overburdened with official duties
Hán Việt: công vụ phồn nhũng