公務繁冗 công vụ phồn nhũng Hán Việt: công vụ phồn nhũng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 繁 (phồn) + 冗 (nhũng)Hán Việtcông vụ phồn nhũngCấu tạo公 + 務 + 繁 + 冗 · công + vụ + phồn + nhũng nghĩa thành phần: công + vụ + phồn + nhũng Nghĩa EngCihui 公務繁冗 ōngwùfánrǒng f.e. be overburdened with official duties