公務羈身 công vụ ki thân Hán Việt: công vụ ki thân Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 羈 (ki) + 身 (thân)Hán Việtcông vụ ki thânCấu tạo公 + 務 + 羈 + 身 · công + vụ + ki + thân nghĩa thành phần: công + vụ + ki + thân Nghĩa EngCihui 公務羈身 ōngwùjīshēn f.e. be tied down/up by one's duties