公司信息 gōng sī xìn xī · công ti tín tức Hán Việt: công ti tín tức · Pinyin: gōng sī xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyingōng sī xìn xīHán Việtcông ti tín tứcCấu tạo公 + 司 + 信 + 息 · công + ti + tín + tức nghĩa thành phần: công + ti + tín + tức