公司發言人 gōng sī fā yán rén · công ti phát ngôn nhân Hán Việt: công ti phát ngôn nhân · Pinyin: gōng sī fā yán rén Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)Pinyingōng sī fā yán rénHán Việtcông ti phát ngôn nhânCấu tạo公 + 司 + 發 + 言 + 人 · công + ti + phát + ngôn + nhân nghĩa thành phần: công + ti + phát + ngôn + nhân