公司发言人

gōng sī fā yán réncông ti phát ngôn nhân

Hán Việt: công ti phát ngôn nhân · Pinyin: gōng sī fā yán rén

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phát ngôn công ty

Đức

  • Handedict Firmensprecher

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 言人人殊 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号