公司合同 gōng sī hé tong · công ti hợp đồng Hán Việt: công ti hợp đồng · Pinyin: gōng sī hé tong Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyingōng sī hé tongHán Việtcông ti hợp đồngCấu tạo公 + 司 + 合 + 同 · công + ti + hợp + đồng nghĩa thành phần: công + ti + hợp + đồng