公司地址 gōng sī dì zhǐ · công ti địa chỉ Hán Việt: công ti địa chỉ · Pinyin: gōng sī dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyingōng sī dì zhǐHán Việtcông ti địa chỉCấu tạo公 + 司 + 地 + 址 · công + ti + địa + chỉ nghĩa thành phần: công + ti + địa + chỉ Nghĩa EngCihui CompanyAddress