公司形象 gōng sī xíng xiàng · công ti hình tượng Hán Việt: công ti hình tượng · Pinyin: gōng sī xíng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 形 (hình) + 象 (tượng)Pinyingōng sī xíng xiàngHán Việtcông ti hình tượngCấu tạo公 + 司 + 形 + 象 · công + ti + hình + tượng nghĩa thành phần: công + ti + hình + tượng