公司所有 gōng sī suǒ yǒu · công ti sở hữu Hán Việt: công ti sở hữu · Pinyin: gōng sī suǒ yǒu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 所 (sở) + 有 (hữu)Pinyingōng sī suǒ yǒuHán Việtcông ti sở hữuCấu tạo公 + 司 + 所 + 有 · công + ti + sở + hữu nghĩa thành phần: công + ti + sở + hữu