公司執照 công ti chấp chiếu Hán Việt: công ti chấp chiếu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 執 (chấp) + 照 (chiếu)Hán Việtcông ti chấp chiếuCấu tạo公 + 司 + 執 + 照 · công + ti + chấp + chiếu nghĩa thành phần: công + ti + chấp + chiếu Nghĩa EngCihui 公司執照 ōngsī zhízhào n. charter M:¹fèn