公司雜誌 gōng sī zá zhì · công ti tạp chí Hán Việt: công ti tạp chí · Pinyin: gōng sī zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyingōng sī zá zhìHán Việtcông ti tạp chíCấu tạo公 + 司 + 雜 + 誌 · công + ti + tạp + chí nghĩa thành phần: công + ti + tạp + chí