公司的出版

gōng sī de chū bǎncông ti đích xuất bản

Hán Việt: công ti đích xuất bản · Pinyin: gōng sī de chū bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 的 (đích) + 出 (xuất) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất bản công ty

Đức

  • Handedict Corporate Publishing

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 出版许可