公司治理

gōng sī zhì lǐcông ti trì lí

Hán Việt: công ti trì lí · Pinyin: gōng sī zhì lǐ

Tổng quan

quản trị công ty

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 治 (trì) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản trị công ty
  • Tần suất từ quản trị công ty

Eng

  • Cihui corporate governance
  • Tần suất từ corporate governance

Đức

  • Handedict Corporate Governance, "Unternehmensführung" (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法 · 公司组织的