出版许可
xuất bản hứa khả
Hán Việt: xuất bản hứa khả · Pinyin: chū bǎn xǔ kě
Tổng quan
giấy phép cho in (một cuốn sách) (bây giờ thường chỉ dùng trong trường hợp sách của nhà thơ La,mã cho phép), (nghĩa bóng) sự phê chuẩn, sự chuẩn y, sự đồng ý, sự tán thành
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấy phép xuất bản
Mainland
- Kaggle Zh-Vi imprimatur
Eng
- JMdict permission to publish
Đức
- Handedict Druckerlaubnis
ja
- JMdict 出版許可(しゅっぱんきょか)