公司行號

gōng sī háng hào công ti hành hào

Hán Việt: công ti hành hào · Pinyin: gōng sī háng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ti) + (hành) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以營利為目的之企業組織或店鋪商號。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) companies; businesses
  • Cihui (Tw) companies; businesses