公司行號

gōng sī háng hàocông ti hành hào

Hán Việt: công ti hành hào · Pinyin: gōng sī háng hào

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【公司行號・公司行号】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) companies; businesses"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

以營利為目的之企業組織或店鋪商號。

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 行 (hành) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以營利為目的之企業組織或店鋪商號。

Eng

  • Cihui (Tw) companies; businesses

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司會議 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理財 · 公司三明治 · 公司債 · 公司法 · 公司组织的