公司醜聞 gōng sī chǒu wén · công ti xú văn Hán Việt: công ti xú văn · Pinyin: gōng sī chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Pinyingōng sī chǒu wénHán Việtcông ti xú vănCấu tạo公 + 司 + 醜 + 聞 · công + ti + xú + văn nghĩa thành phần: công + ti + xú + văn