公司金融學 gōng sī jīn róng xué · công ti kim dung học Hán Việt: công ti kim dung học · Pinyin: gōng sī jīn róng xué Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 金 (kim) + 融 (dung) + 學 (học)Pinyingōng sī jīn róng xuéHán Việtcông ti kim dung họcCấu tạo公 + 司 + 金 + 融 + 學 · công + ti + kim + dung + học nghĩa thành phần: công + ti + kim + dung + học