公告地價

công cáo địa giá

Hán Việt: công cáo địa giá

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cáo) + (địa) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公告地價 ōnggào dìjià n. government-assessed land price