公字當頭 công tự đương đầu Hán Việt: công tự đương đầu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 字 (tự) + 當 (đương) + 頭 (đầu)Hán Việtcông tự đương đầuCấu tạo公 + 字 + 當 + 頭 · công + tự + đương + đầu nghĩa thành phần: công + tự + đương + đầu Nghĩa EngCihui 公字當頭 gōng” zì dāngtóu v.p. put public interest first