公孫大娘

gōng sūn dà niáng công tôn đại nương

Hán Việt: công tôn đại nương · Pinyin: gōng sūn dà niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tôn) + (đại) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代舞蹈艺人。善剑器舞。杜甫诗昔有佳人公孙氏,一舞剑器动四方。观者如山色沮丧,天地为之久低昂。”(《观公孙大娘弟子舞剑器行》)