公家婆姨

gōng jiā pó yí công gia bà di

Hán Việt: công gia bà di · Pinyin: gōng jiā pó yí

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (gia) + (bà) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。称女工作人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称女工作人员。