公家機關

gōng jiā jī guān công gia ki quan

Hán Việt: công gia ki quan · Pinyin: gōng jiā jī guān

Tổng quan

cơ quan nhà nước

Cấu tạo: (công) + (gia) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan nhà nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指政府所設置的各個工作單位。如:「他在公家機關服務至今已十幾年了。」

Eng

  • CC-CEDICT civil service
  • Cihui civil service