公寓住宅
công ngụ trụ trạch
Hán Việt: công ngụ trụ trạch
Tổng quan
căn phòng, buồng, (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
Nghĩa
Việt
- Cihui căn phòng, buồng, (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)