公寓房间
công ngụ phòng gian
Hán Việt: công ngụ phòng gian · Pinyin: gōng yù fáng jiān
Tổng quan
căn phòng, buồng, (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 căn hộ
- Google Alex v6 phòng chung cư
Mainland
- Kaggle Zh-Vi apartment
Đức
- Handedict Apartment