公寓綜合樓

công ngụ tống hợp lâu

Hán Việt: công ngụ tống hợp lâu

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ngụ) + (tống) + (hợp) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui apartment complex