公尺见方

công xích kiến phương

Hán Việt: công xích kiến phương

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 尺 (xích) + 見 (kiến) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mét vuông
  • Biên soạn square meter

Eng

  • Cihui 公尺見方 ōngchǐ jiànfāng n. square meter

Từ liên quan

Gần nghĩa

公尺的