公平價值 gōng píng jià zhí · công bình giá trị Hán Việt: công bình giá trị · Pinyin: gōng píng jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyingōng píng jià zhíHán Việtcông bình giá trịCấu tạo公 + 平 + 價 + 值 · công + bình + giá + trị nghĩa thành phần: công + bình + giá + trị Nghĩa EngCihui 公平價值 ōngpíng jiàzhí n. fair value