公平地說 gōng píng de shuō · công bình địa thuyết Hán Việt: công bình địa thuyết · Pinyin: gōng píng de shuō Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Pinyingōng píng de shuōHán Việtcông bình địa thuyếtCấu tạo公 + 平 + 地 + 說 · công + bình + địa + thuyết nghĩa thành phần: công + bình + địa + thuyết