公平待遇 công bình đãi ngộ Hán Việt: công bình đãi ngộ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 待 (đãi) + 遇 (ngộ)Hán Việtcông bình đãi ngộCấu tạo公 + 平 + 待 + 遇 · công + bình + đãi + ngộ nghĩa thành phần: công + bình + đãi + ngộ Nghĩa EngCihui fair shake