公平機會 công bình ki hội Hán Việt: công bình ki hội Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việtcông bình ki hộiCấu tạo公 + 平 + 機 + 會 · công + bình + ki + hội nghĩa thành phần: công + bình + ki + hội Nghĩa EngCihui 公平機會 ōngpíng jīhuì n. 1. sporting chance 2. fair play