公平比賽 gōng píng bǐ sài · công bình bỉ tái Hán Việt: công bình bỉ tái · Pinyin: gōng píng bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyingōng píng bǐ sàiHán Việtcông bình bỉ táiCấu tạo公 + 平 + 比 + 賽 · công + bình + bỉ + tái nghĩa thành phần: công + bình + bỉ + tái Nghĩa EngCihui fair play