公平竞争

gōng píng jìng zhēngcông bình cạnh tranh

Hán Việt: công bình cạnh tranh · Pinyin: gōng píng jìng zhēng

Tổng quan

cạnh tranh công bằng

Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cạnh tranh công bằng
  • Biên soạn fair play/competition

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fair field

Eng

  • Cihui fair competition

Từ liên quan

Gần nghĩa

公平合理 · 公平交易 · 公平无私 · 公平贸易 · 竞争产品 · 竞争对手 · 竞争性的 · 竞争模式