公平競爭

gōng píng jìng zhēng công bình cạnh tranh

Hán Việt: công bình cạnh tranh · Pinyin: gōng píng jìng zhēng

Tổng quan

cạnh tranh công bằng

Cấu tạo: (công) + (bình) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh tranh công bằng

Eng

  • CC-CEDICT fair competition
  • Cihui fair competition