公平貿易

gōng píng mào yì công bình mậu dịch

Hán Việt: công bình mậu dịch · Pinyin: gōng píng mào yì

Tổng quan

thương mại công bằng

Cấu tạo: (công) + (bình) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương mại công bằng

Eng

  • CC-CEDICT fair trade
  • Cihui fair trade