公平賦稅 gōng píng fù shuì · công bình phú thuế Hán Việt: công bình phú thuế · Pinyin: gōng píng fù shuì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 賦 (phú) + 稅 (thuế)Pinyingōng píng fù shuìHán Việtcông bình phú thuếCấu tạo公 + 平 + 賦 + 稅 · công + bình + phú + thuế nghĩa thành phần: công + bình + phú + thuế