公序良俗

gōng xù liáng sú công tự lương tục

Hán Việt: công tự lương tục · Pinyin: gōng xù liáng sú

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tự) + (lương) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指社会所具备的良好的公共秩序和道德风尚。

ja

  • JMdict public order and morals|social standards|public policy