公開亮相 gōng kāi liàng xiāng · công khai lượng tương Hán Việt: công khai lượng tương · Pinyin: gōng kāi liàng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 亮 (lượng) + 相 (tương)Pinyingōng kāi liàng xiāngHán Việtcông khai lượng tươngCấu tạo公 + 開 + 亮 + 相 · công + khai + lượng + tương nghĩa thành phần: công + khai + lượng + tương