公開信件 công khai tín kiện Hán Việt: công khai tín kiện Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 信 (tín) + 件 (kiện)Hán Việtcông khai tín kiệnCấu tạo公 + 開 + 信 + 件 · công + khai + tín + kiện nghĩa thành phần: công + khai + tín + kiện Nghĩa EngCihui public mail