公開發明 gōng kāi fā míng · công khai phát minh Hán Việt: công khai phát minh · Pinyin: gōng kāi fā míng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 發 (phát) + 明 (minh)Pinyingōng kāi fā míngHán Việtcông khai phát minhCấu tạo公 + 開 + 發 + 明 · công + khai + phát + minh nghĩa thành phần: công + khai + phát + minh