公開宣稱 gōng kāi xuān chēng · công khai tuyên xưng Hán Việt: công khai tuyên xưng · Pinyin: gōng kāi xuān chēng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 宣 (tuyên) + 稱 (xưng)Pinyingōng kāi xuān chēngHán Việtcông khai tuyên xưngCấu tạo公 + 開 + 宣 + 稱 · công + khai + tuyên + xưng nghĩa thành phần: công + khai + tuyên + xưng