公開市場 công khai thị tràng Hán Việt: công khai thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtcông khai thị tràngCấu tạo公 + 開 + 市 + 場 · công + khai + thị + tràng nghĩa thành phần: công + khai + thị + tràng Nghĩa EngCihui market overt