公开批评

công khai phê bình

Hán Việt: công khai phê bình

Tổng quan

luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...), tiếng kèn, sự nổ (mìn), làm tàn, làm khô héo, làm thui chột, làm nổ tung, phá (bằng mìn), phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự, gây hoạ; nguyền rủa, đồ trời đánh thánh vật

Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 批 (phê) + 評 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ trích công khai
  • Tần suất từ luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...), tiếng kèn, sự nổ (mìn), làm tàn, làm khô héo, làm thui chột, làm nổ tung, phá (bằng mìn), phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự, gây hoạ; nguyền rủa, đồ trời đánh thánh vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blast

Eng

  • Tần suất từ blast

Từ liên quan

Gần nghĩa

公开反对 · 公开声明 · 公开宣布 · 公开宣言 · 公开展示 · 公开抨击 · 公开指责 · 公开认错