公開投標
công khai đầu tiêu
Hán Việt: công khai đầu tiêu · Pinyin: gōng kāi tóu biāo
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 公開投標 ōngkāi tóubiāo n. public/competitive/open bid M:¹cì/³xiàng
Hán Việt: công khai đầu tiêu · Pinyin: gōng kāi tóu biāo