公開抨擊

gōng kāi pēng jī công khai phanh kích

Hán Việt: công khai phanh kích · Pinyin: gōng kāi pēng jī

Tổng quan

sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt, sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ, sự tuyên bố bãi ước, sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)

Cấu tạo: (công) + (khai) + (phanh) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt, sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ, sự tuyên bố bãi ước, sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)