公開拍賣 công khai phách mại Hán Việt: công khai phách mại Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Hán Việtcông khai phách mạiCấu tạo公 + 開 + 拍 + 賣 · công + khai + phách + mại nghĩa thành phần: công + khai + phách + mại Nghĩa EngCihui vendue