公開招工 công khai chiêu công Hán Việt: công khai chiêu công Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 招 (chiêu) + 工 (công)Hán Việtcông khai chiêu côngCấu tạo公 + 開 + 招 + 工 · công + khai + chiêu + công nghĩa thành phần: công + khai + chiêu + công Nghĩa EngCihui 公開招工 ōngkāi zhāogōng v.p. public recruitment of laborers M:¹cì