公開演講 gōng kāi yǎn jiǎng · công khai diễn giảng Hán Việt: công khai diễn giảng · Pinyin: gōng kāi yǎn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 演 (diễn) + 講 (giảng)Pinyingōng kāi yǎn jiǎngHán Việtcông khai diễn giảngCấu tạo公 + 開 + 演 + 講 · công + khai + diễn + giảng nghĩa thành phần: công + khai + diễn + giảng