公開競爭

công khai cạnh tranh

Hán Việt: công khai cạnh tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khai) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公開競爭 ōngkāi jìngzhēng n. free competition