公開競選

công khai cạnh tuyển

Hán Việt: công khai cạnh tuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khai) + (cạnh) + (tuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公開競選 ōngkāi jìngxuǎn n. enter into a public election contest