公開談論 công khai đàm luận Hán Việt: công khai đàm luận Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 談 (đàm) + 論 (luận)Hán Việtcông khai đàm luậnCấu tạo公 + 開 + 談 + 論 · công + khai + đàm + luận nghĩa thành phần: công + khai + đàm + luận Nghĩa EngCihui upon the table