公开赌博场

công khai đổ bác tràng

Hán Việt: công khai đổ bác tràng

Tổng quan

nơi đánh pun

Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 賭 (đổ) + 博 (bác) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sòng bạc công khai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi poolroom

Từ liên quan

Gần nghĩa

公开宣布的 · 公开展示的 · 公开的教义 · 公开讨论会 · 公开反对 · 公开声明 · 公开宣布 · 公开宣言